plastic explosive

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nổ dẻo: "plastic explosive" một loại vật liệu nổ độ kết dính dẻo, dễ dàng được nặn, tạo hình để gắn vào các vật thể cần phá hủy.
dụ sử dụng
  • (Đội phá bom mìn đã xử lý cẩn thận chất nổ dẻo được tìm thấy trong tòa nhà bỏ hoang.)
  • (Chất nổ dẻo thường được sử dụng trong các chiến dịch quân sự tính ổn định linh hoạt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mold plastic explosive": nặn, tạo hình chất nổ dẻo.

    • The technician molded the plastic explosive around the steel beam. (Kỹ thuật viên đã nặn chất nổ dẻo xung quanh dầm thép.)
  • "detonate a plastic explosive": kích nổ chất nổ dẻo.

    • The device was designed to detonate the plastic explosive remotely. (Thiết bị được thiết kế để kích nổ chất nổ dẻo từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive (n): chất nổ (nói chung).

    • The warehouse contained various types of explosives. (Nhà kho chứa nhiều loại chất nổ khác nhau.)
  • Plastic (adj): dẻo, có thể tạo hình.

    • The plastic material made the explosive easy to handle. (Chất liệu dẻo giúp chất nổ dễ dàng xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Moldable explosive: chất nổ có thể tạo hình.
  • Semtex: một thương hiệu chất nổ dẻo nổi tiếng (thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off a plastic explosive: kích hoạt chất nổ dẻo.

    • The terrorists planned to set off the plastic explosive during the ceremony. (Những kẻ khủng bố đã lên kế hoạch kích hoạt chất nổ dẻo trong buổi lễ.)
  • Pack a plastic explosive: đóng gói hoặc nạp chất nổ dẻo.

    • The soldier packed the plastic explosive into the breach. (Người lính đã nạp chất nổ dẻo vào lỗ hổng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plastic explosive".